thư giãn
Định nghĩa
- Động từ:
- Nghỉ ngơi, giải tỏa căng thẳng: "thư giãn" chỉ hành động làm cho tinh thần và cơ thể được nghỉ ngơi, thoải mái, giảm bớt áp lực, mệt mỏi sau khi làm việc hoặc hoạt động căng thẳng.
- Thả lỏng, không gò bó: "thư giãn" cũng có nghĩa là buông lỏng các cơ bắp hoặc tâm trí, không giữ trạng thái căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi thường thư giãn bằng cách nghe nhạc. (Sau khi làm việc căng thẳng, tôi giải tỏa áp lực bằng cách nghe nhạc.)
- Cô ấy nằm dài trên ghế để thư giãn. (Cô ấy thả lỏng cơ thể trên ghế để nghỉ ngơi.)
- Tập yoga giúp tôi thư giãn tinh thần. (Tập yoga giúp tôi giảm căng thẳng tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thư giãn cơ bắp": hành động làm cho các cơ bắp không còn căng cứng, thường dùng trong y học hoặc thể dục.
- Sau khi tập thể thao, bạn cần thư giãn cơ bắp để tránh chấn thương. (Sau khi vận động, bạn cần thả lỏng cơ bắp để phòng ngừa tổn thương.)
"thư giãn tinh thần": làm dịu tâm trí, giảm lo âu, căng thẳng.
- Đọc sách là cách thư giãn tinh thần hiệu quả. (Đọc sách giúp tâm trí được nghỉ ngơi và giảm stress.)
Biến thể và từ gần giống
Giãn (động từ): nới rộng, làm cho rộng ra, không còn co lại.
- Cơ bắp giãn ra sau khi tập. (Cơ bắp thả lỏng sau khi vận động.)
Nghỉ ngơi (động từ): ngừng hoạt động để phục hồi sức lực — gần nghĩa với thư giãn nhưng nhấn mạnh vào sự tạm dừng hơn là giải tỏa căng thẳng.
- Sau giờ làm, tôi cần nghỉ ngơi. (Tôi cần tạm dừng công việc để phục hồi.)
Từ đồng nghĩa
- Thả lỏng: làm cho cơ thể hoặc tâm trí không còn căng thẳng.
- Xả hơi: nghỉ ngơi, giải tỏa mệt mỏi sau khi làm việc (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Giải trí: hoạt động vui chơi, tiêu khiển để thư giãn tinh thần.
Thành ngữ liên quan
- Thư giãn đầu óc: làm cho tâm trí được nghỉ ngơi, không suy nghĩ nặng nhọc.
- Đi dạo trong công viên giúp tôi thư giãn đầu óc. (Đi dạo giúp tâm trí tôi được thảnh thơi.)